top off

/tɔp ɔf/
Động từ
  1. (US) Đổ đầy hoặc đổ đầy (đồ uống, v.v.) để đồ đựng đầy hoàn toàn.
    (US) To fill or refill (a drink etc.) so that the container is completely full.
    The waitress topped off my coffee every few minutes.
    Cô phục vụ lại rót cà phê cho tôi cứ sau vài phút.
    Từ đồng nghĩa:top up
  2. Hoàn thành, hoàn thiện (cái gì đó).
    To complete, to put the finishing touch to (something).
    Near-synonyms: finish off, polish
    Từ gần đồng nghĩa: kết liễu, đánh bóng
    Từ đồng nghĩa:capcap offfinish offpolish
🎬 Nghe “top off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish